Nghĩa của từ "a shut mouth catches no flies" trong tiếng Việt

"a shut mouth catches no flies" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

a shut mouth catches no flies

US /ə ʃʌt maʊθ ˈkætʃɪz noʊ flaɪz/
UK /ə ʃʌt maʊθ ˈkætʃɪz nəʊ flaɪz/
"a shut mouth catches no flies" picture

Thành ngữ

họa từ miệng mà ra, im lặng là vàng

it is better to stay silent to avoid getting into trouble or making a mistake

Ví dụ:
I wanted to argue with the boss, but I remembered that a shut mouth catches no flies.
Tôi muốn tranh cãi với sếp, nhưng tôi nhớ rằng họa từ miệng mà ra.
If you don't want to be quoted in the papers, remember: a shut mouth catches no flies.
Nếu bạn không muốn bị trích dẫn trên báo chí, hãy nhớ: im lặng là vàng.